резьба́ резьба

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. khắc, chạm, trổвырезываниеsự
  2. tranh khắc, tranh chạm, đường chạm, đường khắc, đường sòiрисунок, узор

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрезьба́—
Sinh cáchрезьбы́—
Tặng cáchрезьбе́—
Đối cáchрезьбу́—
Công cụ cáchрезьбо́й, резьбо́ю—
Giới cáchрезьбе́—

Ví dụ

  • резьба по дереву
    [sự] khắc gỗ, chạm gỗ
  • треугольная резьба
    [sự] ren tam giác, ren nhọn

Từ liên quan