резно́й
tính từ
Nghĩa
- Khắc, trạm trổ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | резно́й | резно́е | резна́я | резны́е |
| Sinh cách | резно́го | резно́го | резно́й | резны́х |
| Tặng cách | резно́му | резно́му | резно́й | резны́м |
| Đối cách | резно́й | резно́е | резну́ю | резны́е |
| Công cụ cách | резны́м | резны́м | резно́й | резны́ми |
| Giới cách | резно́м | резно́м | резно́й | резны́х |
