ре́звый резвый

tính từ

Nghĩa

  1. Lanh lẹn, nhanh nhẹn, vui vẻ hoạt bát, hiếu động
  2. nhanh, chạy nhanh, phi nhanhв беге

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchре́звыйре́звоере́зваяре́звые
Sinh cáchре́звогоре́звогоре́звойре́звых
Tặng cáchре́звомуре́звомуре́звойре́звым
Đối cáchре́звый, ре́звогоре́звоере́звуюре́звые, ре́звых
Công cụ cáchре́звымре́звымре́звой, ре́звоюре́звыми
Giới cáchре́звомре́звомре́звойре́звых
Dạng ngắnре́звре́зворезва́ре́звы//резвы́

Từ phái sinh