отреаги́ровать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Đáp lại, phản ứng lại, tỏ thái độ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отреаги́рую |
| ты | отреаги́руешь |
| он / она / оно | отреаги́рует |
| мы | отреаги́руем |
| вы | отреаги́руете |
| они | отреаги́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отреаги́ровал |
| Giống cái | отреаги́ровала |
| Giống trung | отреаги́ровало |
| Số nhiều | отреаги́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отреаги́руй |
| Số nhiều | отреаги́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отреаги́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отреаги́руя | отреаги́ровав, отреагировавши |