рвану́ть рвануть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giật mạnh, lôi mạnh, kéo mạnhВ
  2. — đột ngột vọt lên, đột ngột gia tốcthông tụcрезко тронуться с места

Chia động từ

Tương lai
ярвану́
тырванёшь
он / она / онорванёт
мырванём
вырванёте
онирвану́т
Quá khứ
Giống đựcрвану́л
Giống cáiрвану́ла
Giống trungрвану́ло
Số nhiềuрвану́ли
Mệnh lệnh
Số ítрвани́
Số nhiềuрвани́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—рвану́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—рвану́в, рванувши

Từ đồng nghĩa