расши́рить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mở rộng, nới rộng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | расши́рю |
| ты | расши́ришь |
| он / она / оно | расши́рит |
| мы | расши́рим |
| вы | расши́рите |
| они | расши́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расши́рил |
| Giống cái | расши́рила |
| Giống trung | расши́рило |
| Số nhiều | расши́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расши́рь |
| Số nhiều | расши́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | расши́ривший |
| Bị động | — | расши́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | расши́рив, расширивши, расши́ря |
