рассу́живать рассуживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. suy luận, cân nhắc, bàn luận

Chia động từ

Hiện tại
ярассу́живаю
тырассу́живаешь
он / она / онорассу́живает
мырассу́живаем
вырассу́живаете
онирассу́живают
Quá khứ
Giống đựcрассу́живал
Giống cáiрассу́живал
Giống trungрассу́живало
Số nhiềuрассу́живали
Mệnh lệnh
Số ítрассу́живай
Số nhiềuрассу́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрассу́живающийрассу́живавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрассу́живая—