рассу́живать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- suy luận, cân nhắc, bàn luận
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рассу́живаю |
| ты | рассу́живаешь |
| он / она / оно | рассу́живает |
| мы | рассу́живаем |
| вы | рассу́живаете |
| они | рассу́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рассу́живал |
| Giống cái | рассу́живал |
| Giống trung | рассу́живало |
| Số nhiều | рассу́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рассу́живай |
| Số nhiều | рассу́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рассу́живающий | рассу́живавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рассу́живая | — |