рассе́яние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Khuyếch tán, phát tán, tán xạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рассе́яние | рассе́яния |
| Sinh cách | рассе́яния | рассе́яний |
| Tặng cách | рассе́янию | рассе́яниям |
| Đối cách | рассе́яние | рассе́яния |
| Công cụ cách | рассе́янием | рассе́яниями |
| Giới cách | рассе́янии | рассе́яниях |