рассе́иваться рассеиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khuyếch tán, phát tán, tán xạо свете
  2. nguôi đi, khuây đi, dịu đi, tiêu tan, nguôiо неприятном чувстве и т. п.перен.
  3. Phân tán, phát tán, tản ra
  4. tan ra, tan điо тумане, дыме
  5. tản ra, tản điрасходиться

Chia động từ

Hiện tại
ярассе́иваюсь
тырассе́иваешься
он / она / онорассе́ивается
мырассе́иваемся
вырассе́иваетесь
онирассе́иваются
Quá khứ
Giống đựcрассе́ивался
Giống cáiрассе́ивалась
Giống trungрассе́ивалось
Số nhiềuрассе́ивались
Mệnh lệnh
Số ítрассе́ивайся
Số nhiềuрассе́ивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрассе́ивающийсярассе́ивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрассе́иваясьрассеивавшись