рассе́яться рассеяться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tản ra
  2. tan biến

Chia động từ

Tương lai
ярассе́юсь
тырассе́ешься
он / она / онорассе́ется
мырассе́емся
вырассе́етесь
онирассе́ются
Quá khứ
Giống đựcрассе́ялся
Giống cáiрассе́ялась
Giống trungрассе́ялось
Số nhiềuрассе́ялись
Mệnh lệnh
Số ítрассе́йся
Số nhiềuрассе́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—рассе́явшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—рассе́явшись