рассерча́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nổi giận, cáu lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | рассерча́ю |
| ты | рассерча́ешь |
| он / она / оно | рассерча́ет |
| мы | рассерча́ем |
| вы | рассерча́ете |
| они | рассерча́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рассерча́л |
| Giống cái | рассерча́ла |
| Giống trung | рассерча́ло |
| Số nhiều | рассерча́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рассерча́й |
| Số nhiều | рассерча́йте |