серча́ть серчать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giận, bực mình, nổi giận, khó chịu

Chia động từ

Hiện tại
ясерча́ю
тысерча́ешь
он / она / оносерча́ет
мысерча́ем
высерча́ете
онисерча́ют
Quá khứ
Giống đựcсерча́л
Giống cáiсерча́ла
Giống trungсерча́ло
Số nhiềuсерча́ли
Mệnh lệnh
Số ítсерча́й
Số nhiềuсерча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсерча́ющийсерча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсерча́ясерчав, серчавши