распя́тие распятие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thánh giáкрест
  2. sự đóng đinh lên thập giáдействие
  3. sự chịu đóng đinh, thánh giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраспя́тиераспя́тия
Sinh cáchраспя́тияраспя́тий
Tặng cáchраспя́тиюраспя́тиям
Đối cáchраспя́тиераспя́тия
Công cụ cáchраспя́тиемраспя́тиями
Giới cáchраспя́тиираспя́тиях

Từ liên quan