распина́ть распинать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng đinh, chịu đóng đinh, chỉ trích nặng lời

Chia động từ

Hiện tại
яраспина́ю
тыраспина́ешь
он / она / онораспина́ет
мыраспина́ем
выраспина́ете
онираспина́ют
Quá khứ
Giống đựcраспина́л
Giống cáiраспина́ла
Giống trungраспина́ло
Số nhiềuраспина́ли
Mệnh lệnh
Số ítраспина́й
Số nhiềuраспина́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраспина́ющийраспина́вший
Bị độngраспинаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраспина́яраспинав, распинавши