распрода́жа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bán hết, bán sạch
- bán đấu giáаукционsự, cuộc
- phát mạiпосле конфискацииsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | распрода́жа | распрода́жи |
| Sinh cách | распрода́жи | распрода́ж |
| Tặng cách | распрода́же | распрода́жам |
| Đối cách | распрода́жу | распрода́жи |
| Công cụ cách | распрода́жей, распрода́жею | распрода́жами |
| Giới cách | распрода́же | распрода́жах |
Từ liên quan
дава́тьcho; cho, để, khiếnдатьcho, trao; cho, cấpпрода́тьbán, bán hếtпродава́тьbán; bán, bán rẻ, phản bộiпрода́жаBánпродаве́цNgười bán hàng, ông hàng, anh hàng, anh mậu dịchпродавщи́цаChị bán hàng, bà hàng, cô hàng, chị mậu dịchпрода́жныйBán; bị mua chuộc, bất lươngраспрода́тьbán hết, bán xả hàngраспродава́тьBán hết, bán sạch; bán đấu giá