продавщи́ца
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Chị bán hàng, bà hàng, cô hàng, chị mậu dịchbà, côразг.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | продавщи́ца | продавщи́цы |
| Sinh cách | продавщи́цы | продавщи́ц |
| Tặng cách | продавщи́це | продавщи́цам |
| Đối cách | продавщи́цу | продавщи́ц |
| Công cụ cách | продавщи́цей, продавщи́цею | продавщи́цами |
| Giới cách | продавщи́це | продавщи́цах |
Ví dụ
- продавщица цветовbà bán hoa, cô hàng hoa