прода́жа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прода́жа | прода́жи |
| Sinh cách | прода́жи | прода́ж |
| Tặng cách | прода́же | прода́жам |
| Đối cách | прода́жу | прода́жи |
| Công cụ cách | прода́жей, прода́жею | прода́жами |
| Giới cách | прода́же | прода́жах |
Ví dụ
- иметься в продажае, быть в продажаеcó bán, có đưa ra bán
