расписа́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mô tả tỉ mỉ
- vẽ trang trí
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | распишу́ |
| ты | распи́шешь |
| он / она / оно | распи́шет |
| мы | распи́шем |
| вы | распи́шете |
| они | распи́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расписа́л |
| Giống cái | расписа́ла |
| Giống trung | расписа́ло |
| Số nhiều | расписа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | распиши́ |
| Số nhiều | распиши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | расписа́вший |
| Bị động | — | распи́санный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | расписа́в, расписавши |
