расписа́ть расписать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mô tả tỉ mỉ
  2. vẽ trang trí

Chia động từ

Tương lai
яраспишу́
тыраспи́шешь
он / она / онораспи́шет
мыраспи́шем
выраспи́шете
онираспи́шут
Quá khứ
Giống đựcрасписа́л
Giống cáiрасписа́ла
Giống trungрасписа́ло
Số nhiềuрасписа́ли
Mệnh lệnh
Số ítраспиши́
Số nhiềuраспиши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—расписа́вший
Bị động—распи́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—расписа́в, расписавши