раке́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vợt, ra-két
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раке́тка | раке́тки |
| Sinh cách | раке́тки | раке́ток |
| Tặng cách | раке́тке | раке́ткам |
| Đối cách | раке́тку | раке́тки |
| Công cụ cách | раке́ткой, раке́ткою | раке́тками |
| Giới cách | раке́тке | раке́тках |