ру́шиться рушиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Sập, sụp, đổ, đổ sập, sập đổ, sụp đổ

Chia động từ

Hiện tại
яру́шусь
тыру́шишься
он / она / онору́шится
мыру́шимся
выру́шитесь
ониру́шатся
Quá khứ
Giống đựcру́шился
Giống cáiру́шилась
Giống trungру́шилось
Số nhiềuру́шились
Mệnh lệnh
Số ítру́шься
Số nhiềuру́шьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngру́шащийсяру́шившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từру́шасьрушившись

Ví dụ

  • дом рушитьсяится
    nhà đang sập (đổ sập, sụp đổ)
  • его надежды рушитьсяатся
    hy vọng của nó đang sụp đổ (tan vỡ, tiêu tan)