разори́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm phá sản
- tàn phá
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разорю́ |
| ты | разори́шь |
| он / она / оно | разори́т |
| мы | разори́м |
| вы | разори́те |
| они | разоря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разори́л |
| Giống cái | разори́ла |
| Giống trung | разори́ло |
| Số nhiều | разори́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разори́ |
| Số nhiều | разори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разори́вший |
| Bị động | — | разорённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разори́в, разоривши, разоря́ |