разdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaSố 10Biến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchразразы́Sinh cáchра́заразTặng cáchра́зураза́мĐối cáchразразы́Công cụ cáchра́зомраза́миGiới cáchра́зераза́хTừ liên quanоди́нmột mình; mộtTừ đồng nghĩaе́слиnếu; nếuпрохо́дlối đi qua, chỗ đi qua; đi quaко́лиNếu, nếu như; đã thế thìкольnếu, hễ, giá mà