разобщавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã gây chia rẽ, đã ly gián

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразобщавшийразобщавшееразобщавшаяразобщавшие
Sinh cáchразобщавшегоразобщавшегоразобщавшейразобщавших
Tặng cáchразобщавшемуразобщавшемуразобщавшейразобщавшим
Đối cáchразобщавшего, разобщавшийразобщавшееразобщавшуюразобщавших, разобщавшие
Công cụ cáchразобщавшимразобщавшимразобщавшей, разобщавшеюразобщавшими
Giới cáchразобщавшемразобщавшемразобщавшейразобщавших

разобща́ть разобщать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chia rẽ, ngăn cách, phân cách, phân ly
  2. làm... chia lìa, đoạn tuyệtпрерывать общение
  3. làm... xa nhau, tách rời, ly gián, tách... rời nhau, chia lìa, chia lyперен.

Chia động từ

Hiện tại
яразобща́ю
тыразобща́ешь
он / она / оноразобща́ет
мыразобща́ем
выразобща́ете
ониразобща́ют
Quá khứ
Giống đựcразобща́л
Giống cáiразобща́ла
Giống trungразобща́ло
Số nhiềuразобща́ли
Mệnh lệnh
Số ítразобща́й
Số nhiềuразобща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразобща́ющийразобщавший
Bị độngразобщаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразобща́яразобщав, разобщавши

Từ đồng nghĩa