разоблачи́ть разоблачить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vạch trầnизобличить
  2. cởi áoраздеть
  3. lột áoраздеть
  4. phát giácизобличить
  5. phơi bàyизобличить
  6. tiết lộизобличить
  7. vạch trần, lột trần
  8. lột mặt nạизобличить

Chia động từ

Tương lai
яразоблачу́
тыразоблачи́шь
он / она / оноразоблачи́т
мыразоблачи́м
выразоблачи́те
ониразоблача́т
Quá khứ
Giống đựcразоблачи́л
Giống cáiразоблачи́ла
Giống trungразоблачи́ло
Số nhiềuразоблачи́ли
Mệnh lệnh
Số ítразоблачи́
Số nhiềuразоблачи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разоблачи́вший
Bị động—разоблачённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разоблачи́в, разоблачивши

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa