сокры́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- che giấu, giấu kín
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сокро́ю |
| ты | сокро́ешь |
| он / она / оно | сокро́ет |
| мы | сокро́ем |
| вы | сокро́ете |
| они | сокро́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сокры́л |
| Giống cái | сокры́ла |
| Giống trung | сокры́ло |
| Số nhiều | сокры́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сокро́й |
| Số nhiều | сокро́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сокры́вший |
| Bị động | — | сокры́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сокрыв, сокрывши |