разнить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phân biệt, làm khác đi
  2. gây chia rẽ

Chia động từ

Hiện tại
яра́зню
тыра́знишь
он / она / онора́знит
мыра́зним
выра́зните
онира́знят
Quá khứ
Giống đựcра́знил
Giống cáiра́знила
Giống trungра́знило
Số nhiềuра́знили
Mệnh lệnh
Số ítра́зни
Số nhiềuра́зните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngра́знящийразни́в, ра́знивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từра́зняра́знивши

Từ liên quan