разнить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phân biệt, làm khác đi
- gây chia rẽ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ра́зню |
| ты | ра́знишь |
| он / она / оно | ра́знит |
| мы | ра́зним |
| вы | ра́зните |
| они | ра́знят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ра́знил |
| Giống cái | ра́знила |
| Giống trung | ра́знило |
| Số nhiều | ра́знили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ра́зни |
| Số nhiều | ра́зните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ра́знящий | разни́в, ра́знивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ра́зня | ра́знивши |