размежева́ть размежевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phân ranh giới, tách biệt

Chia động từ

Tương lai
яразмежу́ю
тыразмежу́ешь
он / она / оноразмежу́ет
мыразмежу́ем
выразмежу́ете
ониразмежу́ют
Quá khứ
Giống đựcразмежева́л
Giống cáiразмежева́ла
Giống trungразмежева́ло
Số nhiềuразмежева́ли
Mệnh lệnh
Số ítразмежу́й
Số nhiềuразмежу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—размежева́вший
Bị động—размежёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—размежева́в, размежева́вши

Từ đồng nghĩa