Nghĩa
- Phân định giới hạn, phân rõ gianh giới, phân giới hạn
- phân định, phân rõ, quy định, vạch rõ, khu biệtперен. тж.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | размежёвываю |
|---|
| ты | размежёвываешь |
|---|
| он / она / оно | размежёвывает |
|---|
| мы | размежёвываем |
|---|
| вы | размежёвываете |
|---|
| они | размежёвывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | размежёвывал |
|---|
| Giống cái | размежёвывала |
|---|
| Giống trung | размежёвывало |
|---|
| Số nhiều | размежёвывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | размежёвывай |
|---|
| Số nhiều | размежёвывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | размежёвывающий | размежёвывавший |
|---|
| Bị động | размежёвываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | размежёвывая | размежёвывав, размежёвывавши |
|---|