Nghĩa
- làm... giảВ под В
- pha, đánh, sửa tinhВобрабатывать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | разде́лываю |
|---|
| ты | разде́лываешь |
|---|
| он / она / оно | разде́лывает |
|---|
| мы | разде́лываем |
|---|
| вы | разде́лываете |
|---|
| они | разде́лывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разде́лывал |
|---|
| Giống cái | разде́лывала |
|---|
| Giống trung | разде́лывало |
|---|
| Số nhiều | разде́лывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разде́лывай |
|---|
| Số nhiều | разде́лывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разде́лывающий | разде́лывавший |
|---|
| Bị động | разде́лываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разде́лывая | разделывав, разделывавши |
|---|
Ví dụ
разделывать тушу
pha thịt
разделывать грядки
đánh luống, đánh vồng