разде́лать разделать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chế biến, xử lý

Chia động từ

Tương lai
яразде́лаю
тыразде́лаешь
он / она / оноразде́лает
мыразде́лаем
выразде́лаете
ониразде́лают
Quá khứ
Giống đựcразде́лал
Giống cáiразде́лала
Giống trungразде́лало
Số nhiềuразде́лали
Mệnh lệnh
Số ítразде́лай
Số nhiềuразде́лайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разде́лавший
Bị động—разде́ланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разде́лав, разделавши