развёдший

tính từ

Nghĩa

  1. đã pha loãng, đã làm loãng
  2. đã ly hôn, đã ly dịmarriage
  3. đã nhóm lửa, đã đốt lửaa fire

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразвёдшийразвёдшееразвёдшаяразвёдшие
Sinh cáchразвёдшегоразвёдшегоразвёдшейразвёдших
Tặng cáchразвёдшемуразвёдшемуразвёдшейразвёдшим
Đối cáchразвёдшего, развёдшийразвёдшееразвёдшуюразвёдших, развёдшие
Công cụ cáchразвёдшимразвёдшимразвёдшей, развёдшеюразвёдшими
Giới cáchразвёдшемразвёдшемразвёдшейразвёдших

развести́ развести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gây giốngрасплодить
  2. lừaобмануть
  3. pha loãng, hòa tan
  4. hòa tanрастворить
  5. cho ly hônрасторгнуть брак
  6. lừa gạtобмануть
  7. bày raзатеять
  8. nhân giốngрасплодить
  9. táchразъединить
  10. kéo rờiразъединить
  11. nuôi, gây giốngрасплодить
  12. tách raразъединить
  13. dang ra
  14. nhóm lửafire
  15. lừa đảo

Chia động từ

Tương lai
яразведу́
тыразведёшь
он / она / оноразведёт
мыразведём
выразведёте
ониразведу́т
Quá khứ
Giống đựcразвёл
Giống cáiразвела́
Giống trungразвело́
Số nhiềuразвели́
Mệnh lệnh
Số ítразведи́
Số nhiềuразведи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—развёдший
Bị động—разведённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разведя́

Từ liên quan