развле́чься развлечься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tự giải trí, tự vui
  2. tự giải trí, tự tiêu khiển
  3. vui vẻ, tận hưởng niềm vui
  4. vui chơi, giải trí

Chia động từ

Tương lai
яразвлеку́сь
тыразвлечёшься
он / она / оноразвлечётся
мыразвлечёмся
выразвлечётесь
ониразвлеку́тся
Quá khứ
Giống đựcразвлёкся
Giống cáiразвлекла́сь
Giống trungразвлекло́сь
Số nhiềuразвлекли́сь
Mệnh lệnh
Số ítразвлеки́сь
Số nhiềuразвлеки́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—развлёкшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—развлёкшись