разва́лины
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đống đổ nát, tàn tích, phế tích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разва́лина | разва́лины |
| Sinh cách | разва́лины | разва́лин |
| Tặng cách | разва́лине | разва́линам |
| Đối cách | разва́лину | разва́лины |
| Công cụ cách | разва́линой | разва́линами |
| Giới cách | разва́лине | разва́линах |