разбавля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разба́витьpha loãng
Nghĩa
- làm lỏng điразжижать
- Pha loãng, làm loãng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разбавля́ю |
| ты | разбавля́ешь |
| он / она / оно | разбавля́ет |
| мы | разбавля́ем |
| вы | разбавля́ете |
| они | разбавля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разбавля́л |
| Giống cái | разбавля́ла |
| Giống trung | разбавля́ло |
| Số nhiều | разбавля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разбавля́й |
| Số nhiều | разбавля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разбавля́ющий | разбавля́вший |
| Bị động | разбавля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разбавля́я | разбавля́в, разбавлявши |