разбавля́ть разбавлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm lỏng điразжижать
  2. Pha loãng, làm loãng

Chia động từ

Hiện tại
яразбавля́ю
тыразбавля́ешь
он / она / оноразбавля́ет
мыразбавля́ем
выразбавля́ете
ониразбавля́ют
Quá khứ
Giống đựcразбавля́л
Giống cáiразбавля́ла
Giống trungразбавля́ло
Số nhiềuразбавля́ли
Mệnh lệnh
Số ítразбавля́й
Số nhiềuразбавля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразбавля́ющийразбавля́вший
Bị độngразбавля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразбавля́яразбавля́в, разбавлявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa