разба́вить разбавить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. pha loãng

Chia động từ

Tương lai
яразба́влю
тыразба́вишь
он / она / оноразба́вит
мыразба́вим
выразба́вите
ониразба́вят
Quá khứ
Giống đựcразба́вил
Giống cáiразба́вила
Giống trungразба́вило
Số nhiềuразба́вили
Mệnh lệnh
Số ítразба́вь
Số nhiềuразба́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разба́вивший
Bị động—разба́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разба́вив, разбавивши

Từ liên quan