раде́ющий радеющий

tính từ

Nghĩa

  1. quan tâm, tận tụy, nhiệt tình

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchраде́ющийраде́ющеераде́ющаяраде́ющие
Sinh cáchраде́ющегораде́ющегораде́ющейраде́ющих
Tặng cáchраде́ющемураде́ющемураде́ющейраде́ющим
Đối cáchраде́ющего, раде́ющийраде́ющеераде́ющуюраде́ющих, раде́ющие
Công cụ cáchраде́ющимраде́ющимраде́ющей, раде́ющеюраде́ющими
Giới cáchраде́ющемраде́ющемраде́ющейраде́ющих

раде́ть радеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tận tụy, lo lắng, chăm sóc

Chia động từ

Hiện tại
яраде́ю
тыраде́ешь
он / она / онораде́ет
мыраде́ем
выраде́ете
онираде́ют
Quá khứ
Giống đựcраде́л
Giống cáiраде́ла
Giống trungраде́ло
Số nhiềuраде́ли
Mệnh lệnh
Số ítраде́й
Số nhiềuраде́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраде́ющийраде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраде́ярадев, радевши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa