раде́ние радение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nhiệt tình, lòng nhiệt thành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраде́ниераде́ния
Sinh cáchраде́нияраде́ний
Tặng cáchраде́ниюраде́ниям
Đối cáchраде́ниераде́ния
Công cụ cáchраде́ниемраде́ниями
Giới cáchраде́ниираде́ниях