равни́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đồng đẳng, bình nguyên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | равни́на | равни́ны |
| Sinh cách | равни́ны | равни́н |
| Tặng cách | равни́не | равни́нам |
| Đối cách | равни́ну | равни́ны |
| Công cụ cách | равни́ной, равни́ною | равни́нами |
| Giới cách | равни́не | равни́нах |