равни́на равнина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đồng đẳng, bình nguyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchравни́наравни́ны
Sinh cáchравни́ныравни́н
Tặng cáchравни́неравни́нам
Đối cáchравни́нуравни́ны
Công cụ cáchравни́ной, равни́ноюравни́нами
Giới cáchравни́неравни́нах

Từ liên quan