пятно́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Vết, đốm, vết bẩn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пятно́ | пя́тна |
| Sinh cách | пятна́ | пя́тен |
| Tặng cách | пятну́ | пя́тнам |
| Đối cách | пятно́ | пя́тна |
| Công cụ cách | пятно́м | пя́тнами |
| Giới cách | пятне́ | пя́тнах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пятно́ | пя́тна |
| Sinh cách | пятна́ | пя́тен |
| Tặng cách | пятну́ | пя́тнам |
| Đối cách | пятно́ | пя́тна |
| Công cụ cách | пятно́м | пя́тнами |
| Giới cách | пятне́ | пя́тнах |