пятна́шки
danh từchỉ số nhiều
Nghĩa
- Đuổi bắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | пятна́шки |
| Sinh cách | — | пятна́шек |
| Tặng cách | — | пятна́шкам |
| Đối cách | — | пятна́шки |
| Công cụ cách | — | пятна́шками |
| Giới cách | — | пятна́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | пятна́шки |
| Sinh cách | — | пятна́шек |
| Tặng cách | — | пятна́шкам |
| Đối cách | — | пятна́шки |
| Công cụ cách | — | пятна́шками |
| Giới cách | — | пятна́шках |