пятна́ть пятнать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm lấm tấm, để lại những vết
  2. làm vấy bẩn, làm ô uế, làm hoen ố, bôi tro trát trấuперен.

Chia động từ

Hiện tại
япятна́ю
тыпятна́ешь
он / она / онопятна́ет
мыпятна́ем
выпятна́ете
онипятна́ют
Quá khứ
Giống đựcпятна́л
Giống cáiпятна́ла
Giống trungпятна́ло
Số nhiềuпятна́ли
Mệnh lệnh
Số ítпятна́й
Số nhiềuпятна́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпятна́ющийпятнавший
Bị độngпятнаемыйпятнанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпятна́япятнав, пятнавши