пытли́вый пытливый

tính từ

Nghĩa

  1. Hiếu kỳ, hiếu học, tò mò, cầu tiến, ham hiểu biết

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпытли́выйпытли́воепытли́ваяпытли́вые
Sinh cáchпытли́вогопытли́вогопытли́войпытли́вых
Tặng cáchпытли́вомупытли́вомупытли́войпытли́вым
Đối cáchпытли́вый, пытли́вогопытли́воепытли́вуюпытли́вые, пытли́вых
Công cụ cáchпытли́вымпытли́вымпытли́вой, пытли́воюпытли́выми
Giới cáchпытли́вомпытли́вомпытли́войпытли́вых
Dạng ngắnпытли́впытли́вопытли́вапытли́вы

Ví dụ

  • пытливый ум
    tri óc hiếu học (cầu tiến, ham hiểu biết)
  • пытливый взгляд
    cái nhìn tò mò (hiếu kỳ)

Từ liên quan

Từ phái sinh