пыла́ющий пылающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cháy, rực lửa, bốc cháy, cháy rực
  2. nồng nhiệt, say đắm, mãnh liệt, hừng hực

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпыла́ющийпыла́ющеепыла́ющаяпыла́ющие
Sinh cáchпыла́ющегопыла́ющегопыла́ющейпыла́ющих
Tặng cáchпыла́ющемупыла́ющемупыла́ющейпыла́ющим
Đối cáchпыла́ющий, пыла́ющегопыла́ющеепыла́ющуюпыла́ющие, пыла́ющих
Công cụ cáchпыла́ющимпыла́ющимпыла́ющей, (пыла́ющею)пыла́ющими
Giới cáchпыла́ющемпыла́ющемпыла́ющейпыла́ющих

пыла́ть пылать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bùng cháy, bốc cháy, bừng cháy, cháy bừng bừng, cháy hừng hực
  2. sáng bừng, sáng rực, bừng sángсветиться
  3. — đỏ bừng, nóng bừngо лице

Chia động từ

Hiện tại
япыла́ю
тыпыла́ешь
он / она / онопыла́ет
мыпыла́ем
выпыла́ете
онипыла́ют
Quá khứ
Giống đựcпыла́л
Giống cáiпыла́ла
Giống trungпыла́ло
Số nhiềuпыла́ли
Mệnh lệnh
Số ítпыла́й
Số nhiềuпыла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпыла́ющийпыла́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпыла́япылав, пылавши

Từ liên quan