запыла́ть запылать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bốc cháy
  2. — đỏ bừng lênо лице

Chia động từ

Tương lai
язапыла́ю
тызапыла́ешь
он / она / онозапыла́ет
мызапыла́ем
вызапыла́ете
онизапыла́ют
Quá khứ
Giống đựcзапыла́л
Giống cáiзапыла́ла
Giống trungзапыла́ло
Số nhiềuзапыла́ли
Mệnh lệnh
Số ítзапыла́й
Số nhiềuзапыла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—запыла́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—запыла́в, запылавши