пу́шка пушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đại bác, đại pháo, pháo nòng dài, ca-nông, súng lớn, súng thần công

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпу́шкапу́шки
Sinh cáchпу́шкипу́шек
Tặng cáchпу́шкепу́шкам
Đối cáchпу́шкупу́шки
Công cụ cáchпу́шкой, пу́шкоюпу́шками
Giới cáchпу́шкепу́шках

Ví dụ

  • взять на пушку
    đánh lừa, lừa gạt, lừa dối

Từ liên quan

пушо́к пушок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lông măngптичий тж.
  2. Lông tơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпушо́кпушки́
Sinh cáchпушка́пушко́в
Tặng cáchпушку́пушка́м
Đối cáchпушо́кпушки́
Công cụ cáchпушко́мпушка́ми
Giới cáchпушке́пушка́х

Từ liên quan