пушка́рь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- pháo thủ, lính pháo binhартиллерист
- thợ đúc súng, thợ đúc pháo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пушка́рь | пушкари́ |
| Sinh cách | пушкаря́ | пушкаре́й |
| Tặng cách | пушкарю́ | пушкаря́м |
| Đối cách | пушкаря́ | пушкаре́й |
| Công cụ cách | пушкарём | пушкаря́ми |
| Giới cách | пушкаре́ | пушкаря́х |