пушка́рь пушкарь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. pháo thủ, lính pháo binhартиллерист
  2. thợ đúc súng, thợ đúc pháo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпушка́рьпушкари́
Sinh cáchпушкаря́пушкаре́й
Tặng cáchпушкарю́пушкаря́м
Đối cáchпушкаря́пушкаре́й
Công cụ cáchпушкарёмпушкаря́ми
Giới cáchпушкаре́пушкаря́х