пучко́вый пучковый

tính từ

Nghĩa

  1. dạng bó, bó, chùm, tiaas in 'beam radiation'

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпучко́выйпучко́воепучко́ваяпучко́вые
Sinh cáchпучко́вогопучко́вогопучко́войпучко́вых
Tặng cáchпучко́вомупучко́вомупучко́войпучко́вым
Đối cáchпучко́вый, пучко́вогопучко́воепучко́вуюпучко́вые, пучко́вых
Công cụ cáchпучко́вымпучко́вымпучко́вой, пучко́воюпучко́выми
Giới cáchпучко́вомпучко́вомпучко́войпучко́вых
Dạng ngắnпучко́впучко́вопучко́вапучко́вы