пустьkhácNghĩamặc dùпусть иhãy, cứ đểhãy, cứчастицаgiả sử, choматем.dùпусть иTừ liên quanпусти́тьthả; buông, thảпуска́тьthả ra; cho phépпускMở máy, cho chạy, cho khởi động; phóng, bắnпуска́йdù cho, mặc dù; để, cho, cứ