пусти́ть пустить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thảотпустить
  2. buông, thả
  3. cho quaпропустить
  4. cho đi quaпропустить
  5. cho phép
  6. khởi động, cho chạy
  7. bắn, phóng
  8. bật, mở

Chia động từ

Tương lai
япущу́
тыпу́стишь
он / она / онопу́стит
мыпу́стим
выпу́стите
онипу́стят
Quá khứ
Giống đựcпусти́л
Giống cáiпусти́ла
Giống trungпусти́ло
Số nhiềuпусти́ли
Mệnh lệnh
Số ítпусти́
Số nhiềuпусти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пусти́вший
Bị động—пу́щенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пусти́в, пустивши

Từ liên quan