пусти́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể пуска́тьthả ra; cho phép
Nghĩa
- thảотпустить
- buông, thả
- cho quaпропустить
- cho đi quaпропустить
- cho phép
- khởi động, cho chạy
- bắn, phóng
- bật, mở
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пущу́ |
| ты | пу́стишь |
| он / она / оно | пу́стит |
| мы | пу́стим |
| вы | пу́стите |
| они | пу́стят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пусти́л |
| Giống cái | пусти́ла |
| Giống trung | пусти́ло |
| Số nhiều | пусти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пусти́ |
| Số nhiều | пусти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пусти́вший |
| Bị động | — | пу́щенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пусти́в, пустивши |
