пуск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mở máy, cho chạy, cho khởi động
- phóng, bắnракетыsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пу́ск | пуска́ |
| Sinh cách | пу́ска | пуско́в |
| Tặng cách | пу́ску | пуска́м |
| Đối cách | пу́ск | пуска́ |
| Công cụ cách | пу́ском | пуска́ми |
| Giới cách | пу́ске | пуска́х |